베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hệ thống" (1)
hệ thống
영어
명사system
Hệ thống đang bị lỗi.
The system has a malfunction.
관련 단어 "hệ thống" (5)
hệ thống thu phí tự động

영어
명사etc (automatic toll collection system)
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
hệ thống chống bó cứng phanh

영어
명사abs (anti-lock braking system)
hệ thống khởi động ly hợp

영어
명사clutch start system
hệ thống báo động

영어
명사alarm system
Hệ thống báo động kêu lên.
The alarm system rings.
hệ thống phát hiện lỗi giao thông

영어
명사traffic foul notification system
표현 "hệ thống" (20)
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
Introducing a facial recognition system
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
The system saves logs automatically.
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
Hệ thống báo động kêu lên.
The alarm system rings.
Xe được trang bị hệ thống mới.
The car is equipped with a new system.
Đây là một bộ phận của hệ thống.
This is part of the system.
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
Hệ thống đã được cập nhật.
The system has been updated.
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
The website has an online booking system.
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Hệ thống còn nhiều bất cập.
The system has many inadequacies.
Hệ thống phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
The system must meet safety standards.
Hệ thống đang bị lỗi.
The system has a malfunction.
Họ lắp đặt hệ thống điện mặt trời.
They installed a solar power system.
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.
Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
The air defense system successfully intercepted many missiles.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
